Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loggia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
loggie
Các ví dụ
The Mediterranean villa had a spacious loggia overlooking the garden, providing a shaded retreat for outdoor dining and relaxation.
Biệt thự Địa Trung Hải có một loggia rộng rãi nhìn ra khu vườn, tạo nên một nơi nghỉ ngơi râm mát cho bữa ăn ngoài trời và thư giãn.



























