Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Truck camper
01
xe tải camper, nhà di động trên xe tải
a type of recreational vehicle that slides into the bed of a pickup truck, providing living and sleeping quarters
Các ví dụ
They equipped their truck camper with solar panels to sustainably power their off-grid adventures.
Họ trang bị cho xe tải cắm trại của mình tấm năng lượng mặt trời để cung cấp năng lượng bền vững cho những chuyến phiêu lưu ngoài lưới điện.



























