Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Truc
01
Truc
a trick-taking card game played in France where players bid on the number of tricks they will win and aim to fulfill their bids while avoiding specific cards that deduct points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
They spent the afternoon learning how to play Truc and quickly became competitive.
Họ dành cả buổi chiều để học cách chơi Truc và nhanh chóng trở nên cạnh tranh.



























