Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flower car
01
xe hoa, phương tiện trưng bày hoa
a vehicle designed with an open rear platform for displaying floral arrangements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flower cars
Các ví dụ
The flower car led the funeral procession with solemn elegance.
Xe hoa dẫn đầu đám tang với vẻ trang nghiêm thanh lịch.



























