Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Flower car
01
xe hoa, phương tiện trưng bày hoa
a vehicle designed with an open rear platform for displaying floral arrangements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
flower cars
Các ví dụ
The local florist purchased a new flower car to expand their delivery services.
Người bán hoa địa phương đã mua một xe hoa mới để mở rộng dịch vụ giao hàng.



























