Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Yumi
01
một cây cung truyền thống của Nhật Bản được sử dụng trong kyudo, yumi
a traditional Japanese bow used in kyudo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
yumis
Các ví dụ
The yumi was beautifully crafted from bamboo and leather.
Yumi được chế tác đẹp mắt từ tre và da.



























