Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crash mat
01
tấm đệm rơi, thảm đỡ
a padded mat used primarily in gymnastics and martial arts to cushion falls and landings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crash mats
Các ví dụ
He fell backward off the balance beam but landed safely on the crash mat.
Anh ấy ngã ngửa ra khỏi thanh thăng bằng nhưng đã hạ cánh an toàn trên tấm đệm rơi.



























