release aid
re
ri
lease
ˈli:s
lis
aid
eɪd
eid

Định nghĩa và ý nghĩa của "release aid"trong tiếng Anh

Release aid
01

thiết bị hỗ trợ nhả dây, bộ phận kích hoạt

a sports equipment used in archery to assist in releasing the bowstring accurately and smoothly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
release aids
Các ví dụ
Make sure your release aid is properly calibrated before the competition. 

Đảm bảo rằng dụng cụ hỗ trợ nhả của bạn được hiệu chỉnh đúng cách trước cuộc thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng