Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bokken
01
bokken, kiếm gỗ Nhật Bản
a wooden Japanese sword used in martial arts training, such as kenjutsu and aikido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bokkens
Các ví dụ
His bokken technique improved after months of rigorous practice.
Kỹ thuật bokken của anh ấy đã được cải thiện sau nhiều tháng luyện tập nghiêm túc.



























