bandy stick
Pronunciation
/bˈændi stˈɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bandy stick"trong tiếng Anh

Bandy stick
01

gậy bandy, cây gậy bandy

a type of sports equipment used in bandy, resembling a hockey stick but with a curved blade
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bandy sticks
Các ví dụ
She practiced her dribbling skills with the bandy stick.
Cô ấy luyện tập kỹ năng rê bóng bằng gậy bandy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng