pitching rubber
pit
ˈpɪ
pi
ching
ʧɪng
ching
ru
ra
bber
bər
bēr
British pronunciation
/pˈɪtʃɪŋ ɹˈʌbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitching rubber"trong tiếng Anh

Pitching rubber
01

tấm cao su ném bóng, bục ném bóng

a small, rectangular slab in baseball and softball from which the pitcher throws the ball
example
Các ví dụ
He adjusted his grip on the ball while standing on the pitching rubber.
Anh ấy điều chỉnh cách cầm bóng trong khi đứng trên tấm cao su ném bóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store