Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bandy ball
01
bóng bandy, quả bóng bandy
a hard rubber ball, similar in size to a tennis ball, used in the winter sport of bandy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bandy balls
Các ví dụ
Bandy balls are typically orange or cerise in color for better visibility on the ice.
Bóng bandy thường có màu cam hoặc đỏ anh đào để dễ nhìn thấy hơn trên băng.



























