Nak Muay
Pronunciation
/nˈæk mjˈuːeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Nak Muay"trong tiếng Anh

Nak Muay
01

người tập Muay Thai, võ sĩ Muay Thai

a practitioner of Muay Thai, a traditional martial art from Thailand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Nak Muays
Các ví dụ
He became a Nak Muay to follow in his father's footsteps.
Anh ấy trở thành một Nak Muay để theo bước chân của cha mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng