Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nak Muay
01
người tập Muay Thai, võ sĩ Muay Thai
a practitioner of Muay Thai, a traditional martial art from Thailand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Nak Muays
Các ví dụ
He became a Nak Muay to follow in his father's footsteps.
Anh ấy trở thành một Nak Muay để theo bước chân của cha mình.



























