nak muay
nak
nɑk
naak
muay
mweɪ
mvei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Nak Muay"trong tiếng Anh

Nak Muay
01

người tập Muay Thai, võ sĩ Muay Thai

a practitioner of Muay Thai, a traditional martial art from Thailand 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Nak Muays
Các ví dụ
The young Nak Muay showed great promise in the ring. 

Chàng trai Nak Muay trẻ tuổi đã thể hiện tiềm năng lớn trên võ đài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng