Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
defensive specialist
/dɪfˈɛnsɪv spˈɛʃəlˌɪst/
DS
Defensive specialist
01
chuyên gia phòng thủ
(volleyball) a player known for exceptional defensive skills, particularly in receiving serves and digging balls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
defensive specialists
Các ví dụ
Our team relies on our defensive specialist to handle tough serves.
Đội của chúng tôi dựa vào chuyên gia phòng thủ của chúng tôi để xử lý những cú giao bóng khó.



























