dimeback
dime
ˈdaɪm
daim
back
bæk
bāk
dieback

Định nghĩa và ý nghĩa của "dimeback"trong tiếng Anh

Dimeback
01

dimeback, hậu vệ phụ

a defensive player in American football used primarily in situations requiring extra pass coverage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dimebacks
Các ví dụ
In the third quarter, the dimeback intercepted a crucial pass. 

Trong hiệp thứ ba, dimeback đã chặn được một đường chuyền quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng