Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
BASE jumping
01
nhảy BASE, nhảy dù từ công trình cố định
the sport of parachuting from a fixed structure or cliff
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He 's planning a BASE jumping expedition in Switzerland next month.
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm nhảy BASE ở Thụy Sĩ vào tháng tới.



























