Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bottom fishing
01
câu đáy, đánh bắt dưới đáy
a fishing technique where anglers target fish that dwell near the seabed
Các ví dụ
We had a successful day bottom fishing off the coast of Florida.
Chúng tôi đã có một ngày thành công với việc câu đáy ngoài khơi bờ biển Florida.



























