Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dot plot
01
biểu đồ chấm, đồ thị điểm
a type of statistical chart consisting of dots that represent individual data points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dot plots
Các ví dụ
Creating a dot plot helped us visualize the frequency of different categories in our small survey sample.
Tạo một biểu đồ chấm đã giúp chúng tôi hình dung tần suất của các danh mục khác nhau trong mẫu khảo sát nhỏ của chúng tôi.



























