Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dot plot
01
biểu đồ chấm, đồ thị điểm
a type of statistical chart consisting of dots that represent individual data points
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dot plots
Các ví dụ
The teacher used a dot plot to show the distribution of test scores in the class.
Giáo viên đã sử dụng biểu đồ chấm để hiển thị phân phối điểm kiểm tra trong lớp.



























