augmented matrix
aug
ɔ:g
awg
men
ˈmɛn
men
ted
tɪd
tid
mat
meɪt
meit
rix
rɪks
riks

Định nghĩa và ý nghĩa của "augmented matrix"trong tiếng Anh

Augmented matrix
01

ma trận mở rộng, ma trận bổ sung

a way of representing a system of linear equations in matrix form 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
augmented matrices
Các ví dụ
To solve a system of linear equations using the method of Gaussian elimination, we first write the system in augmented matrix form. 

Để giải một hệ phương trình tuyến tính bằng phương pháp khử Gauss, trước tiên chúng ta viết hệ dưới dạng ma trận mở rộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng