dyno
dy
ˈdaɪ
dai
no
nəʊ
new
albino

Định nghĩa và ý nghĩa của "dyno"trong tiếng Anh

01

dyno, động tác nhảy

a dynamic move where the climber jumps or leaps to grab a distant hold 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dynos
Các ví dụ
He executed a perfect dyno to reach the high handhold on the overhang. 

Anh ấy đã thực hiện một cú dyno hoàn hảo để với tới điểm bám cao trên vách đá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng