Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dyno
01
dyno, động tác nhảy
a dynamic move where the climber jumps or leaps to grab a distant hold
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dynos
Các ví dụ
She practiced dynos to improve her explosive power and reach.
Cô ấy đã luyện tập dyno để cải thiện sức mạnh bùng nổ và tầm với.



























