dysentery
dy
ˈdɪ
di
sen
sən
sēn
tery
tri
tri

Định nghĩa và ý nghĩa của "dysentery"trong tiếng Anh

Dysentery
01

bệnh lỵ, tiêu chảy ra máu

an infection in one's intestines that causes severe diarrhea containing blood or mucus 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng