Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phytoremediation
01
xử lý ô nhiễm bằng thực vật, phytoremediation
the use of plants to clean up soil, water, and air contaminated with hazardous pollutants
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























