Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Electroreception
01
cảm nhận điện, phát hiện điện
the biological ability of certain animals to detect electrical fields in their environment to locate prey, navigate, and communicate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























