open turn
Pronunciation
/ˈoʊpən tˈɜːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "open turn"trong tiếng Anh

Open turn
01

quay mở, xoay ngửa

a technique where a swimmer touches the wall, turns onto their back, and pushes off the wall using a flutter kick
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
open turns
Các ví dụ
Remember to streamline after your open turn to maintain momentum.
Nhớ tối ưu hóa sau cú quay mở của bạn để duy trì đà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng