Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brazilian jiu-jitsu
/bɹæzˈɪliən dʒˈɪuːdʒˈɪtsuː/
BJJ
Brazilian jiu-jitsu
01
jiu-jitsu Brazil, BJJ
a combat sport that focuses on grappling and ground fighting techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He has been practicing Brazilian jiu-jitsu for several years and earned his black belt.
Anh ấy đã tập luyện jiu-jitsu Brazil trong nhiều năm và đạt được đai đen.



























