ultra running
Pronunciation
/ˈʌltɹɚ ɹˈʌnɪŋ/
British pronunciation
/ˈʌltɹə ɹˈʌnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ultra running"trong tiếng Anh

Ultra running
01

siêu marathon, chạy siêu khoảng cách

a running distance that is longer than a standard marathon
example
Các ví dụ
She set a new personal record in her latest ultra running race.
Cô ấy đã lập kỷ lục cá nhân mới trong cuộc đua ultra running gần đây nhất của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store