ultramarathon
ult
ˌəlt
ēlt
ra
ma
ˈmɛ
me
ra
thon
θɑn
thaan
British pronunciation
/ˌʊltɹɐmˈaɹəθən/
ultra marathon

Định nghĩa và ý nghĩa của "ultramarathon"trong tiếng Anh

Ultramarathon
01

cuộc chạy siêu marathon

a long-distance running race longer than the traditional marathon distance of 42.195 kilometers
example
Các ví dụ
The ultramarathon took runners through challenging terrain and extreme weather conditions.
Cuộc ultramarathon đã đưa các vận động viên chạy qua địa hình đầy thách thức và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store