tag out
tag
tæg
tāg
out
aʊt
awt
British pronunciation
/tˈaɡ ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tag out"trong tiếng Anh

to tag out
01

đánh dấu, chuyển giao

(of a professional wrestler) to touch one's partner so the partner can enter the ring and take over the match
example
Các ví dụ
Tagging out strategically can give wrestlers a chance to catch their breath and plan their next move.
Tag out một cách chiến lược có thể giúp các đô vật có cơ hội lấy lại hơi thở và lên kế hoạch cho bước tiếp theo.
02

loại bằng cách chạm, chạm để loại

(in baseball) to touch a runner with the ball to get them out
example
Các ví dụ
The outfielder's quick throw allowed the third baseman to tag the runner out.
Cú ném nhanh của cầu thủ ngoài sân đã giúp cầu thủ bên thứ ba loại người chạy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store