Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ISA World Surfing Games
/ˌaɪˌɛsˈeɪ wˈɜːld sˈɜːfɪŋ ɡˈeɪmz/
ISA World Surfing Games
01
Đại hội Thể thao Lướt sóng Thế giới ISA, Giải Vô địch Lướt sóng Thế giới ISA
an annual international competition where surfers from various countries compete for world titles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The atmosphere at the ISA World Surfing Games is both competitive and celebratory.
Bầu không khí tại Đại hội Thể thao Lướt sóng Thế giới ISA vừa cạnh tranh vừa ăn mừng.



























