Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rugby World Cup
01
Cúp Bóng bầu dục Thế giới, Giải Vô địch Bóng bầu dục Thế giới
a global rugby tournament where national teams compete for the world championship title
Các ví dụ
Spectators create a vibrant atmosphere at Rugby World Cup stadiums.
Khán giả tạo ra bầu không khí sôi động tại các sân vận động Cúp Thế giới Rugby.



























