injury time
in
ˈɪn
in
ju
ʤə
ry
ri
ri
time
taɪm
taim

Định nghĩa và ý nghĩa của "injury time"trong tiếng Anh

Injury time
01

thời gian bù giờ, thời gian đá bù

the additional minutes added to the end of a match to compensate for time lost due to injuries or stoppages 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The referee added three minutes of injury time to the match. 

Trọng tài đã thêm ba phút bù giờ vào trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng