braggadocio
Pronunciation
/ˌbɹæɡəˈdoʊʃiˌoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "braggadocio"trong tiếng Anh

Braggadocio
01

sự khoe khoang, sự khoác lác

a display of excessive pride, often through loud claims
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She saw through his braggadocio and knew he was masking deep insecurity.
Cô ấy nhìn thấu braggadocio của anh ta và biết rằng anh ta đang che giấu sự bất an sâu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng