braggadocio
bra
ˌbræ
brā
gga
do
ˈdəʊ
dew
cio
ʃiəʊ
shiew

Định nghĩa và ý nghĩa của "braggadocio"trong tiếng Anh

Braggadocio
01

sự khoe khoang, sự khoác lác

a display of excessive pride, often through loud claims 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His endless braggadocio about sales figures wore thin on his colleagues. 

Sự braggadocio bất tận của anh ta về số liệu bán hàng đã làm các đồng nghiệp phát chán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng