Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tudor bonnet
01
mũ Tudor, nón học thuật Tudor
a traditional academic cap with a soft crown and a tassel worn by graduates and faculty members during academic ceremonies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Tudor bonnets
Các ví dụ
The university bookstore offered rental services for Tudor bonnets to graduating students.
Hiệu sách đại học cung cấp dịch vụ cho thuê mũ Tudor cho sinh viên tốt nghiệp.



























