cross-disciplinary
cross
krɒs
kros
disc
dɪs
dis
ip
ɪp
ip
li
li
na
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross-disciplinary"trong tiếng Anh

cross-disciplinary
01

liên ngành, đa ngành

pertaining to or involving multiple academic disciplines 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The cross-disciplinary research project brought together experts from various fields such as psychology, sociology, and anthropology. 

Dự án nghiên cứu liên ngành đã tập hợp các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau như tâm lý học, xã hội học và nhân học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng