Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cross-disciplinary
01
liên ngành, đa ngành
pertaining to or involving multiple academic disciplines
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The university offers cross-disciplinary programs that allow students to combine studies in engineering and business.
Trường đại học cung cấp các chương trình liên ngành cho phép sinh viên kết hợp nghiên cứu trong kỹ thuật và kinh doanh.



























