advanced placement
ad
ad
ad
vanced
ˈvanst
vanst
place
pleɪs
pleis
ment
mənt
mēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "Advanced Placement"trong tiếng Anh

Advanced Placement
01

Xếp lớp Nâng cao, Chương trình Xếp lớp Nâng cao

a program offering college-level courses and exams to high school students, enabling them to potentially earn college credit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
Advanced Placement programs
Các ví dụ
She enrolled in Advanced Placement courses to challenge herself academically and potentially earn college credit. 

Cô ấy đã đăng ký các khóa học Advanced Placement để thử thách bản thân về mặt học thuật và có khả năng kiếm được tín chỉ đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng