Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pell Grant
01
Trợ cấp Pell, Học bổng Pell
a federal financial aid program in the United States that assists eligible undergraduate students with financial need in covering college expenses
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Pell Grants
Các ví dụ
She applied for a Pell Grant to help offset the cost of her college tuition.
Cô ấy đã nộp đơn xin Trợ cấp Pell để giúp bù đắp chi phí học đại học của mình.



























