course selection
course
ˈkɔ:s
kaws
se
si
lec
lɛk
lek
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "course selection"trong tiếng Anh

Course selection
01

lựa chọn khóa học, chọn môn học

the process of choosing classes or subjects to study within a curriculum 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
course selections
Các ví dụ
Students must complete their course selection for the upcoming semester by next Friday. 

Sinh viên phải hoàn thành việc chọn khóa học cho học kỳ sắp tới trước thứ Sáu tuần sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng