Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Course selection
01
lựa chọn khóa học, chọn môn học
the process of choosing classes or subjects to study within a curriculum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
course selections
Các ví dụ
Students must complete their course selection for the upcoming semester by next Friday.
Sinh viên phải hoàn thành việc chọn khóa học cho học kỳ sắp tới trước thứ Sáu tuần sau.



























