course selection
course
ˈko:rs
kors
se
si
lec
lɛk
lek
tion
ʃən
shēn
/kˈɔːs sɪlˈɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "course selection"trong tiếng Anh

Course selection
01

lựa chọn khóa học, chọn môn học

the process of choosing classes or subjects to study within a curriculum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
course selections
Các ví dụ
The guidance counselor helped me with my course selection for my senior year.
Cố vấn hướng dẫn đã giúp tôi với việc chọn môn học cho năm cuối của tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng