curta
cur
ˈkɜ:
ta
coracurrykerakora

Định nghĩa và ý nghĩa của "Curta"trong tiếng Anh

01

Curta, máy tính cơ học Curta

a compact, hand-cranked mechanical calculator invented by Curt Herzstark in the 1940s, renowned for its innovative design and portability, capable of performing complex arithmetic calculations 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The engineer relied on his trusty Curta calculator to quickly perform intricate calculations for the design of the new bridge. 

Kỹ sư đã dựa vào chiếc máy tính Curta đáng tin cậy của mình để nhanh chóng thực hiện các phép tính phức tạp cho việc thiết kế cây cầu mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng