Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sticky note
Các ví dụ
He left a sticky note on the fridge, reminding his roommate to pick up groceries on the way home from work.
Anh ấy đã để một giấy ghi chú dính trên tủ lạnh, nhắc nhở bạn cùng phòng mua đồ ăn trên đường về nhà từ chỗ làm.



























