qalam
qa
lam
ˈlɑ:m
laam
columnkolam

Định nghĩa và ý nghĩa của "qalam"trong tiếng Anh

01

qalam, bút tre

a traditional pen used in Islamic calligraphy, typically made from a thin, tapered reed or bamboo shaft with a split nib 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
qalams
Các ví dụ
The calligrapher delicately manipulated the qalam to produce elegant Arabic calligraphy, emphasizing the fluidity and precision of each stroke. 

Nhà thư pháp khéo léo điều khiển qalam để tạo ra thư pháp Ả Rập thanh lịch, nhấn mạnh sự lưu loát và chính xác của từng nét.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng