qalam
Pronunciation
/kˈælæm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "qalam"trong tiếng Anh

01

qalam, bút tre

a traditional pen used in Islamic calligraphy, typically made from a thin, tapered reed or bamboo shaft with a split nib
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
qalams
Các ví dụ
The mosque commissioned a talented calligrapher to adorn its walls with verses from the Quran, executed with a traditional qalam to preserve the cultural heritage of the region.
Nhà thờ Hồi giáo đã ủy thác một nhà thư pháp tài năng để trang trí các bức tường của nó bằng những câu kinh Quran, được thực hiện bằng một qalam truyền thống để bảo tồn di sản văn hóa của khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng