Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coursebook
01
sách giáo trình, sách học khóa học
a textbook or instructional material used in a particular course or educational program to guide teaching and learning activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coursebooks
Các ví dụ
The English coursebook for the intermediate level includes reading passages, grammar explanations, and vocabulary exercises to help students improve their language skills.
Sách giáo khoa tiếng Anh cho trình độ trung cấp bao gồm các đoạn đọc, giải thích ngữ pháp và bài tập từ vựng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.



























