coursebook
course
ˈkɔ:s
kaws
book
bʊk
book
course book

Định nghĩa và ý nghĩa của "coursebook"trong tiếng Anh

Coursebook
01

sách giáo trình, sách học khóa học

a textbook or instructional material used in a particular course or educational program to guide teaching and learning activities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coursebooks
Các ví dụ
The English coursebook for the intermediate level includes reading passages, grammar explanations, and vocabulary exercises to help students improve their language skills. 

Sách giáo khoa tiếng Anh cho trình độ trung cấp bao gồm các đoạn đọc, giải thích ngữ pháp và bài tập từ vựng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng