bronchoscopy
bron
brən
brēn
chos
ˈkɑ:s
kaas
co
py
pi
pi
British pronunciation
/bɹənkˈɒskəpɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bronchoscopy"trong tiếng Anh

Bronchoscopy
01

nội soi phế quản

a procedure to examine the airways and lungs using a flexible tube with a camera
Wiki
example
Các ví dụ
Bronchoscopy is a minimally invasive procedure used to diagnose and treat various lung conditions, such as lung cancer, infections, or foreign body aspiration.
Nội soi phế quản là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu được sử dụng để chẩn đoán và điều trị các tình trạng phổi khác nhau, chẳng hạn như ung thư phổi, nhiễm trùng hoặc hít phải dị vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store