capri blue
Pronunciation
/kɐpɹˈiː blˈuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "capri blue"trong tiếng Anh

capri blue
01

xanh capri, xanh Địa Trung Hải

having a lively and refreshing shade of blue, like the vibrant blue of the Mediterranean around Capri
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most capri blue
so sánh hơn
more capri blue
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her dress featured a playful touch of capri blue shade.
Chiếc váy của cô ấy có điểm nhấn vui tươi với sắc xanh Capri.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng