Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autonomously
Các ví dụ
He ran the project autonomously, without relying on management input.
Anh ấy đã điều hành dự án một cách tự chủ, mà không dựa vào sự đóng góp của ban quản lý.
1.1
một cách tự chủ, độc lập
in a manner showing self-reliance or personal independence
Các ví dụ
He handles all his daily needs autonomously.
Anh ấy xử lý mọi nhu cầu hàng ngày của mình một cách tự chủ.
Các ví dụ
The vacuum cleaner operates autonomously, mapping the entire floor plan.
Máy hút bụi hoạt động tự động, lập bản đồ toàn bộ mặt bằng sàn.
Cây Từ Vựng
autonomously
autonomous
autonom



























