giddy-up
gi
ˈgɪ
gi
ddy
di
di
up
ʌp
ap
giddyup
giddyap
giddup

Định nghĩa và ý nghĩa của "giddy-up"trong tiếng Anh

giddy-up
01

Nhanh lên, nhanh lên!

used to encourage a horse to move forward or to increase its speed 
giddy-up definition and meaning
Các ví dụ
Giddy-up, Buttercup! Let's pick up the pace. 

Nhanh lên, Buttercup ! Hãy tăng tốc độ lên.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng